vị danh
Định nghĩa
Danh từ:
- Mục đích, động cơ xuất phát từ việc muốn có danh tiếng, danh dự: "vị danh" chỉ việc làm hoặc hành động vì danh dự, vì tiếng tăm của bản thân, thường mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực khi nhấn mạnh vào phẩm giá.
- Sự coi trọng danh dự: "vị danh" cũng được dùng để nói về việc đặt danh dự lên hàng đầu, ưu tiên giữ gìn uy tín.
Tính từ:
- Vì danh dự: Dùng để mô tả hành động hoặc thái độ xuất phát từ lòng tự trọng hoặc mong muốn bảo vệ danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy làm việc này vì vị danh, không vì lợi ích cá nhân. (Anh ấy hành động vì danh dự, không phải vì lợi nhuận.)
- Nhiều người theo đuổi vị danh hơn là tiền bạc. (Nhiều người coi trọng danh tiếng hơn là vật chất.)
Tính từ:
- Đó là một hành động vị danh, không mang tính vụ lợi. (Đó là hành động vì danh dự, không có mục đích tư lợi.)
- Lối sống vị danh thường được xã hội tôn trọng. (Lối sống đề cao danh dự thường được xã hội kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vị danh vị lợi": cụm từ đối lập giữa hành động vì danh dự và hành động vì lợi ích.
- Công việc này cần phân biệt rõ vị danh vị lợi. (Công việc này cần phân biệt rõ ràng giữa động cơ danh dự và động cơ lợi ích.)
"bất vị danh": không vì danh dự (thường dùng để chỉ hành động vị tha).
- Ông ấy làm từ thiện bất vị danh, không cần khen ngợi. (Ông ấy làm từ thiện không vì danh tiếng, không cần được ca ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
Danh (danh từ): tiếng tăm, danh vọng.
- Danh lợi thường đi đôi với nhau. (Danh tiếng và lợi ích thường song hành.)
Vị kỷ (tính từ): chỉ vì bản thân, ích kỷ — trái nghĩa với vị tha.
- Hành động vị kỷ không được xã hội ủng hộ. (Hành động ích kỷ không được xã hội tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Vì danh dự: nhấn mạnh mục đích bảo vệ phẩm giá.
- Vì tiếng tăm: nhấn mạnh động cơ muốn nổi tiếng.
- Trọng danh: coi trọng danh dự, uy tín.
Thành ngữ liên quan
- Vị danh bất vị lợi: vì danh dự chứ không vì lợi ích.
- Ông ấy là người vị danh bất vị lợi, luôn đặt uy tín lên trên. (Ông ấy là người coi trọng danh dự hơn lợi ích, luôn ưu tiên uy tín.)